MỤC TIÊU BÀI HỌC (Xem thử)
Mục tiêu bài học: Địa điểm – Danh từ – Ngữ pháp chỉ sự tồn tại
1. Từ vựng trọng tâm
🔹 Địa điểm (장소)
-
Trường học, thư viện, nhà ăn, chợ, cửa hàng, rạp phim, khách sạn, bệnh viện, văn phòng, công viên, quán cà phê, hiệu sách, phòng học, hội trường…
🔹 Danh từ phổ biến (명사)
-
Đồ vật & thực phẩm: 사과, 빵, 커피, 물, 우유, 옷, 바지, 치마, 지갑, 신문, 음악…
-
Động vật: 강아지, 고양이, 토끼, 돼지, 물고기, 닭…
-
Đồ dùng, vật thể: 시계, 휴지, 책, 컴퓨터…
2. Ngữ pháp trọng tâm
1. 여기 / 거기 / 저기
-
여기: Ở đây (gần người nói)
-
거기: Ở đó (gần người nghe)
-
저기: Ở kia (xa cả hai)
2. Danh từ이/가 있습니다 / 없습니다
-
Có / không có N (thể hiện sự sở hữu)
3. Địa điểm에 Danh từ이/가 있습니다 / 없습니다
-
Có / không có N tại địa điểm nào đó
3. Kỹ năng giao tiếp
-
Hỏi – đáp về sự tồn tại của vật, người ở nơi nào đó.
-
Xác định vị trí, hỏi thông tin về đồ vật hoặc người.
-
Đặt câu với cấu trúc: 여기/거기/저기 + 에 + N이/가 있습니다 / 없습니다
4. Luyện tập
-
Ghép tranh – câu đúng
-
Đọc hiểu đoạn văn ngắn
-
Luyện nói – đặt câu hỏi về địa điểm và đồ vật
-
Viết đoạn văn miêu tả một nơi cụ thể có/không có gì
5. Ứng dụng thực tế
-
Giao tiếp tại các địa điểm: hỏi vị trí hiệu thuốc, thư viện, nhà vệ sinh…
-
Hỏi xem có đồ vật mình cần không (như sách, máy tính, đồ ăn…)

