MỤC TIÊU BÀI HỌC (Xem Thử)
Mục tiêu bài học: Động từ – Tính từ – Câu trần thuật, câu hỏi cơ bản
1. Từ vựng trọng tâm
🔹 Động từ (동사):
-
Hoạt động thường ngày: 가다, 오다, 자다, 먹다, 마시다, 보다, 읽다, 듣다, 쉬다, 만나다, 사다, 팔다, 배우다, 공부하다, 전화하다, 운동하다, 여행가다, 쇼핑하다…
🔹 Tính từ (형용사):
-
Miêu tả tính chất: 크다, 작다, 많다, 적다, 좋다, 나쁘다, 재미있다, 재미없다, 예쁘다, 잘생기다, 못생기다, 슬프다, 기쁘다, 힘들다, 비싸다, 싸다…
2. Đại từ nghi vấn (의문대명사)
-
뭐/무엇(을), 무슨 N: Cái gì?
-
누구/누가: Ai?
-
어디: Ở đâu?
-
언제: Khi nào?
-
왜: Tại sao?
-
어떻게: Như thế nào?
3. Ngữ pháp trọng tâm
1. -ㅂ/습니다 (Đuôi trần thuật trang trọng)
-
Diễn đạt thông tin trang trọng, lịch sự.
2. -ㅂ/습니까? (Câu hỏi trang trọng)
3. 을/를 (Tiểu từ tân ngữ)
-
Dùng sau danh từ làm tân ngữ cho động từ.
4. N에서 + V (Hành động diễn ra ở đâu)
-
Diễn tả nơi diễn ra hành động.
5. V고 싶다 / V고 싶어 하다 (Muốn làm gì)
-
Diễn đạt mong muốn.
4. Kỹ năng giao tiếp
-
Hỏi và trả lời về hoạt động, địa điểm, mong muốn
-
Đặt câu với cấu trúc V고 싶다 / -ㅂ/습니다 / -습니까?
-
Thực hành hội thoại với từ vựng và mẫu câu đã học
5. Luyện đọc – hiểu – viết – nói
-
Đọc đoạn văn ngắn và đánh giá đúng/sai
-
Viết đoạn văn miêu tả hoạt động theo địa điểm và thời gian
-
Nói về mong muốn, hỏi đường, hỏi thông tin
6. Ứng dụng thực hành
-
Nối tranh với câu phù hợp
-
Viết đoạn văn ngắn dựa vào bảng thông tin
-
Dịch câu Hàn – Việt và Việt – Hàn
-
Luyện đặt câu với đại từ nghi vấn: 누구 / 어디 / 무엇 / 어떻게 / 왜 / 언제

