- Từ vựng cơ bản (기본 어휘)
- Vận động (운동)
| TỪ VỰNG | NGHĨA TIẾNG VIỆT | TỪ VỰNG | NGHĨA TIẾNG VIỆT |
| 축구 | Bóng đá | 태권도 | Taewondo |
| 농구 | Bóng rổ | 골프 | Gôn |
| 배구 | Bóng chuyền | 스키 | Trượt tuyết |
| 야구 | Bóng chày | 요가 | Yoga |
| 탁구 | Bóng bàn | 마라톤 | Chạy ma ra tông |
| 보트를 타다 | Chèo thuyền | 스케이트 | Trượt băng |
| 서핑을 하다 | Lướt sóng | 수상스키를 타다 | Lướt ván nước |
| 배드민턴 | Cầu lông | 볼링 | Bowling |
| 테니스 | Tennis, quần vợt | 조깅 | Chạy bộ |
| 씨름 | Đấu vật | 바둑 | Cờ vây |
- Sở thích (취미)
| TỪ VỰNG | NGHĨA TIẾNG VIỆT | TỪ VỰNG | NGHĨA TIẾNG VIỆT |
| 책 읽기, 독서 | Đọc sách | 운동(하기) | Tập thể thao |
| 사진 찍기 | Chụp ảnh | 영화 보기 | Xem phim |
| 그림 그리기 | Vẽ tranh | 우표 수집/
우표 모으기 |
Sưu tầm tem |
| 음악 감상(하기) | Nghe nhạc | 컴표터 게임(하기) | Chơi game |
| 여행하기 | Đi du lịch | 산책 (하기) | Tản bộ, đi dạo |
| 춤 추기 | Nhảy múa | 노래 부르기 | Hát |
- Từ chỉ tần suất (빈도 부사)
| TỪ VỰNG | NGHĨA TIẾNG VIỆT | TỪ VỰNG | NGHĨA TIẾNG VIỆT |
| 항상/ 언제나
매일/ 날마다 |
Luôn luôn
Hàng ngày, mỗi ngày |
자주/ 종종 | Thường xuyên |
| 거의 안 ~ | Hầu như không | 가끔/ 가끔씩/ 때때로 | Thỉnh thoảng |
|
전혀 + phủ định Hoàn toàn không… |
|||
- Biểu hiện mức độ (정도표현)
| TỪ VỰNG | NGHĨA TIẾNG VIỆT | TỪ VỰNG | NGHĨA TIẾNG VIỆT |
| 잘하다 | Làm tốt/ giỏi | 보통이다 | Bình thường |
| 못하다 |
Không thể làm được |
조금 하다 | Làm được
một chút |

