1.Từ vựng cơ bản (기본 어휘)

1.1.    Từ vựng liên quan đến y phục (의복 관련 어휘)

어휘 베트남어 어휘 베트남어
상의 / 하의 Áo / quần 정장 Trang phục vest
신사복 Âu phục nam 캐주얼 Trang phục thường ngày
숙녀복 Trang phục nữ 교복 Đồng phục học sinh
아동복 Quần áo trẻ em 운동복 Trang phục thể thao
겉옷 / 속옷 Áo ngoài / áo trong 등산복 Trang phục leo núi

 1.2.    Từ vựng liên quan đến kích cỡ (사이즈 관련 어휘)

어휘 베트남어 어휘 베트남어
잘 맞다 Vừa vặn 치수가 크다 / 작다 Chỉ số to / nhỏ
헐렁하다 Rộng 허리가 크다 / 작다 Vòng eo to / nhỏ
끼다 Chật 소매가 길다 / 짧다 ống tay dài / ngắn

1.3.    Từ vựng liên quan đến đổi hàng / trả hàng (교환/환불 관련 어휘)

어휘 베트남어 어휘 베트남어
교환 Đổi lại(hàng hóa) 무난하다 Đơn giản, không cầu kì
환불 Trả hàng(lấy lại tiền) 어울리다 Phù hợp. Hợp
상표 Nhãn hiệu sản phẩm 유행하다 Thịnh hành
영수증 Hóa đơn 유행에 뒤떨어지다 Lỗi mốt
질이 좋다 / 나쁘다 Chất liệu tốt / không tốt 유행이 지나다 Hết mốt
색상이 진하다 / 연하다 Màu đậm / nhạt 마음에 들다 / 안 들다 Vừa lòng / không vừa lòng

1.4.    Từ vựng liên quan đến các loại hình mua sắm (쇼핑의 유형 관련 어휘)

어휘 베트남어 어휘 베트남어
쇼핑센터 Trung tâm mua sắm 배송료 Phí vận chuyển
할인 매장 Khu bán hàng giảm giá 배송하다 Vận chuyển hàng
인터넷 쇼핑 Mua sắm qua mạng 주문하다 Đặt hàng
홈쇼핑 Mua sắm tại nhà 반품하다 Trả lại hàng

 

error: Content is protected !!