- 17 Sections
- 196 Lessons
- 180 Days
Expand all sectionsCollapse all sections
- BẢNG CHỮ CÁI TIẾNG HÀN8
- BÀI 116
- 2.1MỤC TIÊU BÀI HỌC
- 2.2TỪ VỰNG 어휘: Từ vựng về quốc gia, nghề nghiệp ( học thử )
- 2.3TỪ VỰNG 어휘: Từ vựng về nghề nghiệp
- 2.4TỪ VỰNG 어휘: Từ vựng về đồ dùng học tập, văn phòng
- 2.5NGỮ PHÁP 문법: Chủ ngữ 은/는 Danh từ 입니다. : S là N ( học thử )
- 2.6NGỮ PHÁP 문법: Danh Từ입니까? Là … phải không?
- 2.7Luyện tập
- 2.8NGỮ PHÁP 문법: 은/는 Danh từ이/가 아닙니다.
- 2.9Luyện tập
- 2.10NGỮ PHÁP 문법: 이것 / 그것 / 저것
- 2.11Luyện tập
- 2.12Luyện đọc – 읽기 – Phần 1 Làm quen
- 2.13Luyện đọc – 읽기 – Phần 2 Nâng cao ( học thử )
- 2.14Luyện nói – 말하기 ( Học thử )
- 2.15Luyện Viết – 쓰기
- 2.16KIỂM TRA TỪ VỰNG BÀI 1
- BÀI 214
- 3.1MỤC TIÊU BÀI HỌC (Xem thử)
- 3.2TỪ VỰNG 어휘: Địa điểm 장소
- 3.3TỪ VỰNG 어휘: Danh từ 명사
- 3.4NGỮ PHÁP 문법: 여기/ 거기/ 저기
- 3.5Luyện tập
- 3.6NGỮ PHÁP 문법: N이/ 가 있습니다.
- 3.7Luyện tập
- 3.8NGỮ PHÁP 문법: N에 N1이/가 있습니다.
- 3.9Luyện đọc – 읽기 – Làm quen
- 3.10Luyện đọc – 읽기 – Nâng cao 1
- 3.11Luyện đọc – 읽기 – Nâng cao 2
- 3.12Luyện nói – 말하기 – Phần 1
- 3.13Luyện nói – 말하기 – Phần 2
- 3.14Luyện Viết – 쓰기
- BÀI 320
- 4.1MỤC TIÊU BÀI HỌC (Xem Thử)
- 4.2TỪ VỰNG 어휘: Động từ 동사9 Minutes
- 4.3TỪ VỰNG 어휘: Tính từ 형용사5 Minutes
- 4.4Đại từ nghi vấn 의문대명: 무슨 + N / 무엇,뭐,무엇을,뭘 + V8 Minutes
- 4.5Đại từ nghi vấn 의문대명: 누구 / 누가7 Minutes
- 4.6Đại từ nghi vấn 의문대명: 어디 / 언제7 Minutes
- 4.7Đại từ nghi vấn 의문대명: 어떻게 + V / 왜5 Minutes
- 4.8NGỮ PHÁP 문법: -ㅂ/습니다.9 Minutes
- 4.9Luyện tập
- 4.10NGỮ PHÁP 문법: Danh từ을/를4 Minutes
- 4.11Luyện tập
- 4.12NGỮ PHÁP 문법: Địa điểm에서5 Minutes
- 4.13Luyện tập
- 4.14NGỮ PHÁP 문법: Động từ고 싶다.5 Minutes
- 4.15Luyện tập
- 4.16Luyện đọc – 읽기 – Làm quen
- 4.17Luyện đọc – 읽기 – Nâng cao
- 4.18Luyện nói – 말하기 – Phần 1
- 4.19Luyện nói – 말하기 – Phần 2
- 4.20Luyện Viết – 쓰기
- BÀI 414
- 5.1NGỮ PHÁP 문법
- 5.2아/어요 규칙 (Quy tắc)6 Minutes
- 5.3아/어요 규칙 (Quy tắc Chia đuôi câu 아/어요) 26 Minutes
- 5.4아/어요 불규칙 (Bất Quy tắc Chia đuôi câu 아/어요)9 Minutes
- 5.5아/어요 불규칙 (Bất Quy tắc Chia đuôi câu 아/어요) 2
- 5.6Luyện tập chia đuôi câu
- 5.71. Thì hiện tại : 현재 시제4 Minutes
- 5.8Luyện tập
- 5.92. Thì hiện tại tiếp diễn : 현재 진행 시제5 Minutes
- 5.10Luyện tập
- 5.113. Thì tương lai : 미래 시제11 Minutes
- 5.12Luyện tập
- 5.134. Thì quá khứ : 과거 시제3 Minutes
- 5.14Luyện tập
- BÀI 514
- 6.1MỤC TIÊU BÀI HỌC (Xem thử)
- 6.2TỪ VỰNG 어휘: Thứ 요일, Năm, Tháng, Ngày 날짜5 Minutes
- 6.3TỪ VỰNG 어휘: Số ( Hán Hàn ) 숫자 (한자)8 Minutes
- 6.4TỪ VỰNG 어휘 : Từ vựng về thời gian11 Minutes
- 6.5NGỮ PHÁP 문법: Thời gian 에3 Minutes
- 6.6Luyện tập
- 6.7NGỮ PHÁP 문법: Danh từ 1하고, 와/과, (이)랑 Danh từ 29 Minutes
- 6.8Luyện tập
- 6.9Luyện đọc – 읽기 – Làm quen
- 6.10Luyện đọc – 읽기 – Nâng cao
- 6.11Luyện nói – 말하기 – Phần 1
- 6.12Luyện nói – 말하기 – Phần 2
- 6.13Luyện Viết 1 – 쓰기 1
- 6.14Luyện viết 2 – 쓰기 2
- BÀI 611
- 7.1MỤC TIÊU BÀI HỌC (Xem thử)
- 7.2TỪ VỰNG 어휘: Thời gian 시간
- 7.3TỪ VỰNG 어휘: Số ( Thuần Hàn ) 숫자 (한글)
- 7.4Luyện tập Thuần Hàn – Cách hỏi “Bao nhiêu?” – 몇15 Minutes
- 7.5NGỮ PHÁP 문법: 안 / -지 않다 Phủ định “Không”
- 7.6NGỮ PHÁP 문법: 못 / -지 못하다 Phủ định “Không thể”5 Minutes
- 7.7Luyện tập
- 7.8Luyện đọc – 읽기 – Làm quen
- 7.9Luyện đọc – 읽기 – Nâng cao
- 7.10Luyện nói – 말하기
- 7.11Luyện Viết
- BÀI 714
- 8.1MỤC TIÊU BÀI HỌC (Xem thử)
- 8.2TỪ VỰNG 어휘: Đồ ăn Hàn Quốc 한국 음식 / Vị 맛
- 8.3TỪ VỰNG 어휘 2
- 8.4NGỮ PHÁP 문법: Động từ (으)ㅂ시다.
- 8.5Luyện tập
- 8.6NGỮ PHÁP 문법: Động từ (으)ㄹ래요?
- 8.7Luyện tập
- 8.8NGỮ PHÁP 문법: Động từ (으)ㄹ까요?7 Minutes
- 8.9Luyện tập
- 8.10Luyện đọc – 읽기 – Làm quen
- 8.11Luyện đọc – 읽기 – Nâng cao
- 8.12Luyện nói – 말하기 – Phần 1
- 8.13Luyện nói – 말하기 – Phần 2
- 8.14Luyện Viết
- BÀI 82
- BÀI 912
- BÀI 1014
- 11.1MỤC TIÊU BÀI HỌC (Xem thử)
- 11.2TỪ VỰNG 어휘 Gia đình 가족, Nghề nghiệp 직업
- 11.3NGỮ PHÁP 문법 KÍNH NGỮ 존댓말: Chủ ngữ께서, 께서는
- 11.4Luyện tập
- 11.5NGỮ PHÁP 문법 KÍNH NGỮ 존댓말: Động từ, Tính từ (으)시다.
- 11.6Kính ngữ của động từ, danh từ đặc biệt
- 11.7Luyện tập
- 11.8NGỮ PHÁP 문법 KÍNH NGỮ 존댓말: Danh từ (이)시다.
- 11.9Luyện tập
- 11.10Luyện đọc – 읽기 – Làm quen
- 11.11Luyện đọc – 읽기 – Nâng cao
- 11.12Luyện nói – 말하기 – Phần 1
- 11.13Luyện nói – 말하기 – Phần 2
- 11.14Luyện Viết
- BÀI 1112
- 12.1MỤC TIÊU BÀI HỌC (Xem thử)
- 12.2TỪ VỰNG 어휘: Mùa 계절 , Thời tiết 날씨, Nhiệt độ 온도
- 12.3NGỮ PHÁP 문법: Động từ, Tính từ고
- 12.4Luyện tập
- 12.5NGỮ PHÁP 문법: Thời gian부터 – 까지
- 12.6Luyện tập
- 12.7NGỮ PHÁP 문법: Địa điểm에서 – 까지
- 12.8Luyện tập
- 12.9Luyện đọc – 읽기 – Làm quen
- 12.10Luyện đọc – 읽기 – Nâng cao
- 12.11Luyện nói – 말하기
- 12.12Luyện Viết
- BÀI 1213
- 13.1MỤC TIÊU BÀI HỌC
- 13.2TỪ VỰNG 어휘: Điện thoại 전화 관련 표현
- 13.3NGỮ PHÁP 문법: Danh từ에게, 한테, 께
- 13.4Luyện tập
- 13.5NGỮ PHÁP 문법: Động từ, Tính từ지만
- 13.6Luyện tập
- 13.7NGỮ PHÁP 문법: Động từ (으)려고 하다.
- 13.8Luyện tập
- 13.9Luyện đọc – 읽기 – Làm quen
- 13.10Luyện đọc – 읽기 – Nâng cao
- 13.11Luyện nói – 말하기 – Phần 1
- 13.12Luyện nói – 말하기 – Phần 2
- 13.13Luyện Viết
- BÀI 139
- BÀI 1411
- 15.1MỤC TIÊU BÀI HỌC
- 15.2TỪ VỰNG 어휘: Vận động 운동 – Sở thích 취미 -Từ chỉ tần suất 빈도 부사 – Biểu hiện mức độ 정도 표현
- 15.3NGỮ PHÁP 문법: Động từ (으)ㄹ 수 있다 / 없다.
- 15.4Luyện tập
- 15.5NGỮ PHÁP 문법: Động từ 기 / 는 것
- 15.6Luyện tập
- 15.7Luyện đọc – 읽기 – Làm quen
- 15.8Luyện đọc – 읽기 – Nâng cao
- 15.9Luyện nói – 말하기 – Phần 1
- 15.10Luyện nói – 말하기 – Phần 2
- 15.11Luyện Viết
- BÀI 1511
- KIỂM TRA CUỐI KỲ1
중간고사 – kiểm tra giữa kỳ

Time's up

