1.Từ vựng cơ bản (기본 어휘)

1.1.    Từ vựng liên quan đến sự lo lắng (고민 관련 어휘)

어휘 베트남어 어휘 베트남어
고민이 생기다 Có nỗi lo 갈등을 극복하다 Khắc phục mâu thuẫn
고민을 해결하다 Giải quyết nỗi lo 스트레스가 쌓이다 Chồng chất căng thẳng
갈등을 겪다 Trải qua mâu thuẫn 스트레스를 풀다 Giải stress, giải tỏa căng thẳng
갈등이 생기다 Xảy ra mâu thuẫn 불면증 Chứng mất ngủ
갈등을 해소하다 Giải quyết mâu thuẫn 우울증 Chứng trầm cảm

 1.2.    Từ vựng liên quan đến cảm tính (감정 관련 어휘)

어휘 베트남어 어휘 베트남어
자신감이 있다 Tự tin 긴장되다 Căng thẳng
자심감을 잃다 Mất tự tin 두렵다 Lo sợ
초조하다 Hồi hộp 불안하다 Bất an

 1.3.    Từ vựng liên quan đến tư vấn (상담 관련 어휘)

어휘 베트남어
상담 센터 Trung tâm tư vấn
상담사 Người tư vấn
상담을 받다 Được tư vấn
조언을 구하다 Tìm lời khuyên

1.4.    Từ vựng liên quan đến loại hình tư vấn (상담 유형 관련 어휘)

어휘 베트남어 어휘 베트남어
진로 문제 Vấn đề tiến thấn 취업 문제 Vấn đề xin việc
이성 문제 Vấn đề khác giới 경제적 문제 Vấn đề kinh tế
인간관계 문제 Vấn đề quan hệ với mọi người 가정 문제 Vấn đề gia đình
error: Content is protected !!