- Từ vựng cơ bản (기본 어휘)
- Từ vựng liên quan đến ngày nghỉ (휴일, 기념일 관련 어휘)
| TỪ VỰNG |
NGHĨA TIẾNG VIỆT |
TỪ VỰNG |
NGHĨA TIẾNG VIỆT |
| 달력 |
Lịch |
휴일 |
Ngày nghỉ |
| 공휴일 |
Ngày nghỉ công/ ngày lễ |
연휴 |
Nghỉ dài ngày, nghỉ liên tục, nghỉ kéo dài/ Dịp lễ |
| 기념일 |
Ngày kỷ niệm |
여행을 떠나다 |
Đi du lịch |
| 소풍을 가다/야유회를 가다 |
Đi dã ngoại |
스승의 날 |
Ngày Nhà giáo |
| 개천절 |
Ngày Lập quốc/ Lễ Quốc Khánh Hàn Quốc |
한글날 |
Ngày Hangeul |
| 광복절 |
Ngày Giải phóng (Quang Phục) |
현중일 |
Ngày Tưởng niệm thương binh liệt sĩ |
| 음력 |
Âm lịch |
양력 |
Dương lịch |
- Từ vựng liên quan đến ngày lễ tết (명절 관련 어휘).
| TỪ VỰNG |
NGHĨA TIẾNG VIỆT |
TỪ VỰNG |
NGHĨA TIẾNG VIỆT |
| 명절 |
Ngày lễ tết |
떡국 |
Canh bánh deok |
| 설 |
Tết |
윷놀이 |
Trò chơi yut |
| 복을 받다 |
Được hạnh phúc (nhận phúc) |
연날리기 |
Thả diều |
| 소원을 빌다 |
Ước, cầu mong |
강강술래 |
Múa vòng tròn |
| 고향에 내려가다/ 올라가다 |
Về quê |
씨름 |
Đấu vật |
| 추석/ 한가위 |
Trung thu |
세배를 하다 |
Lạy mừng ông bà/ bố mẹ đầu năm mới |
| 송편 |
Bánh Songpyeon |
세뱃돈을 받다 |
Nhận tiền mừng tuổi |
| 보름달이 뜨다 |
Trăng rằm lên/ mọc |
차례를 지내다 |
Cúng tổ tiên |
| 설날 |
Ngày Tết |
성묘를 가다 |
Đi tảo mộ |
| 덕담 |
Lời chúc (người già chúc người trẻ) |
새해 복 많이 받으세요! |
Chúc mừng năm mới! |
| 눈을 뜨다 |
Mở mắt |
눈을 감다 |
Nhắm mắt |

error: Content is protected !!