- Từ vựng cơ bản (기본 어휘)
- Gia đình (가족)
| TỪ VỰNG | NGHĨA TIẾNG VIỆT | TỪ VỰNG | NGHĨA TIẾNG VIỆT |
| 할아버지 | Ông | 할머니 | Bà |
| 친할아버지 | Ông nội | 친할머니 | Bà nội |
| 외할아버지 | Ông ngoại | 외할머니 | Bà ngoại |
| 아버지/ 아빠 | Bố | 어머니/ 엄마 | Mẹ |
| 오빠 | Anh trai
(Em gái gọi anh trai) |
언니 | Chị gái
(Em gái gọi chị gái) |
| 형 | Anh trai
(Em trai gọi anh trai) |
누나 | Chị gái
(Em trai gọi chị gái) |
| 남동생 | Em trai | 여동생 | Em gái |
| 남편 | Chồng | 아내 | Vợ |
| 아들 | Con trai | 딸 | Con gái |
| 형제 | Anh, em trai | 자매 | Chị, em gái |
| 남매 | Anh, chị em gái, trai | ||
- Nghề nghiệp (직업)
| TỪ VỰNG | NGHĨA TIẾNG VIỆT | TỪ VỰNG | NGHĨA TIẾNG VIỆT |
| 교수 | Giáo sư | 연구원 | Nhà nghiên cứu/ Viện nghiên cứu |
| 변호사 | Luật sư | 경찰관 | Cảnh sát |
| 군인 | Bộ đội | 사업가 | Doanh nhân |
| 통역사 | Thông dịch viên | 농부 | Nông dân |
| 군대 | Quân đội, quân ngũ | 경찰서 | Sở cảnh sát |
| 농장 | Nông trường,
nông trại |
항공사 | Hãng hàng không |
| 승무원 | Tiếp viên hàng không | 바리스타 | Nhân viên pha chế cà phê |
- Từ vựng liên quan đến nghề nghiệp (직업 관련 어휘)
| TỪ VỰNG | NGHĨA TIẾNG VIỆT | TỪ VỰNG | NGHĨA TIẾNG VIỆT |
| 사업을 하다 | Kinh doanh | 장사를 하다 | Buôn bán, làm kinh doanh bán hàng |
| 농사를 짓다 | Làm nông | 출장을 가다 | Đi công tác |

