MỤC TIÊU BÀI HỌC (Xem thử)
Mục tiêu bài học: 시간 – Thời gian
1. Từ vựng liên quan đến thời gian trong ngày
-
오전, 오후, 아침, 점심, 저녁, 밤, 새벽: các thời điểm trong ngày
-
시, 분, 초: cách nói giờ, phút, giây
2. Động từ thường dùng trong sinh hoạt hằng ngày
-
일어나다, 이를 닦다, 세수하다, 샤워하다, 출근하다, 퇴근하다
-
숙제하다, 청소하다, 요리하다, 외식하다, 등산하다, 수영하다, 여행하다…
3. Số đếm thuần Hàn và đơn vị đếm phổ biến
-
Số thuần Hàn từ 1 đến 100: 하나 → 백
-
Đơn vị đếm như: 개 (cái), 명 (người), 시 (giờ), 살 (tuổi), 병 (chai), 장 (tờ), 대 (xe), 송이 (bông)…
🔸 Lưu ý đặc biệt: Các số 하나, 둘, 셋, 넷, 스물 khi đứng trước danh từ sẽ biến đổi thành: → 한, 두, 세, 네, 스무
4. Ngữ pháp chính
① 안 / -지 않다 (Phủ định – không…)
-
안 + Động từ / Tính từ
-
Động từ / Tính từ + 지 않다
② 못 / -지 못하다 (Không thể…)
-
못 + Động từ
-
Động từ + 지 못하다
-
Diễn tả không có khả năng hoặc lý do khách quan khiến không thể làm.
5. Kỹ năng giao tiếp và luyện tập
-
Nối tranh với câu phù hợp
-
Đọc – Hiểu và đánh giá đúng/sai
-
Viết – Viết đoạn văn ngắn miêu tả chuyến đi
-
Nói – Đặt câu hỏi và trả lời về thói quen sinh hoạt theo giờ giấc
6. Ứng dụng thực hành
-
Đặt câu sử dụng ngữ pháp 안 / 못 / -지 않다 / -지 못하다
-
Viết đoạn văn ngắn kể về hoạt động cuối tuần hoặc chuyến du lịch
-
Thực hành mẫu hội thoại: 시간에 따른 hoạt động trong ngày

