1. Từ vựng cơ bản (기본 어휘)
  • Từ vựng về sinh nhật (생일 관련 어휘)
TỪ VỰNG NGHĨA TIẾNG VIỆT TỪ VỰNG NGHĨA TIẾNG VIỆT
생일 Sinh nhật 생신 Kính ngữ của생일
나이 Danh từ Tuổi 연세 Kính ngữ của나이
Đơn vị đếm tuổi Kính ngữ của살
초대 Sự mời, lời mời 케이크 Bánh kem
카드 Thiệp 축하 노래 Bài hát chúc mừng
잔치 Bữa tiệc 파티 Bữa tiệc
초대하다 Mời 초대받다 Nhận lời mời
  • Từ vựng về quà cáp (선물 관련 어휘)
TỪ VỰNG NGHĨA TIẾNG VIỆT TỪ VỰNG NGHĨA TIẾNG VIỆT
지갑 반지 Nhẫn
화장품 Mỹ phẩm 꽃다발 Bó hoa
손수건 Khăn tay 선물을 주다 Tặng quà
넥타이 Cà vạt 선물을 드리다 Tặng/ biếu quà (kính ngữ)
귀걸이 Hoa tai, bông tai 선물을 고르다 Chọn quà
목걸이 Dây chuyền 목도리 Khăn quàng cổ
향수 Nước hoa 핸드백 Túi xách
Quần áo 손목 시계 Đồng hồ đeo tay
편지 Thư 팔찌 Vòng tay
발찌 Vòng chân 인형 Búp bê

 

error: Content is protected !!