1. Từ vựng cơ bản (기본 어휘)  
    • Động từ (동사
Từ vựng

 

Nghĩa Từ vựng

 

Nghĩa
가다/ 오다 Đi, đến, tới, về 일하다 Làm việc
먹다 Ăn/ uống 싫어하다 Không thích
마시다 Uống 운동하다

 

Tập thể dục, luyện tập  thể thao
자다 Ngủ 쉬다 Nghỉ ngơi
이야기하다 Nói chuyện 여행하다

여행가다

Đi du lịch
듣다 Nghe 사다 Mua
읽다 Đọc 팔다 Bán
보다 Xem, nhìn 숙제하다 Làm bài tập
좋아하다 Thích 요리하다 Nấu ăn
식사하다 Dùng bữa 쇼핑하다 Mua sắm
전화하다 Gọi điện thoại 축구하다 Đá bóng
산책하다 Đi dạo/đi tản bộ 만나다 Gặp gỡ
노래를 부르다

노래하다

Hát 유학하다 Du học
살다 Sống 사랑하다 Yêu
공부하다 Học (tự học, có người dạy) 배우다 Học (có người dạy)
Những động từ có đuôi 하다  là những động từ đặc biệt, được cấu tạo bởi danh từ và 하다. Vd: 여행하다, 축구하다, 공부하다  …. Vì thế, có 2 cách viết N을/를 하다 hoặc N하다 (여행하다/여행을 하다, 공부하다, 공부를 하다

1.2.  Tính từ(형동사)  

Từ vựng Nghĩa Từ vựng Nghĩa
크다 To, lớn 작다 Nhỏ (đồ vật)
키가 크다 Cao 키가 작다 Thấp (người)
많다 Nhiều 적다 Ít
좋다 Tốt, hay 나쁘다 Xấu, tồi (tính

cách), hành động)

잘생기다 Ưa nhìn, đẹp trai 못생기다 Không đẹp,

không ưa nhìn

예쁘다 Ưa nhìn, xinh gái 아름답다 Đẹp
재미있다 Thú vị, hay 재미없다 Không thú vị,

không hay

슬프다 Buồn 기쁘다 Vui
어렵다 Khó 쉽다 Dễ
귀엽다 Dễ thương, đáng  yêu N이/가  싫다

N을/ 를  싫어하다

 

Ghét
비싸다 Đắt 싸다 Rẻ
똑똑하다 Thông minh 뚱뚱하다 Béo, mập
맛있다 Ngon 맛없다 Không ngon
좋아하다: Thích  좋다 :Tốt, hay     N을/를 좋아하다 =   N이/가 좋다: Thích

1.3. Từ vựng thường dùng hàng ngày( 일상 생활 관련 어휘

Từ vựng Nghĩa Từ vựng Nghĩa
Trà 커피 Cà phê
녹차 Trà xanh 우유 Sữa
Bánh mì 음악 Âm nhạc
영화 Phim 친구 Bạn bè
신문 Báo 주스 Nước ép hoa quả
바나나 Quả chuối 아이스크림 Kem
Nước (uống)    오렌지 Quả cam
       Rượu  구두 Giày da, giày cao gót (신발: giày thể thao, giày dép)
Quần áo   라디오 Radio
이메일 Email 고양이 Con mèo
Nhà     맥주 Bia
강아지 Con chó con 토끼 Con thỏ
포도 Quả nho 사과 Táo
바지 Quần 피자 Pizza
지갑 모자
돼지 Con lợn 영화 Phim
물고기/ 생선 드라다 Phim truyền hình
Hoa
기기 Thịt 휴지 Khăn giấy

1.4. Đại từ để hỏi (의문대명사)  

Từ vựng Nghĩa Từ vựng Nghĩa
무엇 Cái gì 무엇, 뭐

무엇을, 뭘

Gì, Làm gì
누구

(khi là chủ ngữ 누가)

Ai 언제 Khi nào, bao giờ
어떻게+ V Làm như thế nào? 어디 Đâu
error: Content is protected !!