- Từ vựng cơ bản (기본 어휘)
- Từ chỉ phương hướng (방향)
| TỪ VỰNG | NGHĨA TIẾNG VIỆT | TỪ VỰNG | NGHĨA TIẾNG VIỆT |
| 위 | Trên | 오른쪽 | Bên phải |
| 아래/밑 | Dưới | 왼쪽 | Bên trái |
| 안/속/내 | Trong | 양쪽 | Hai phía |
| 밖 | Ngoài | 건너편/맞은편 | Phía đối diện |
| 옆 | Bên cạnh | 똑바로/ 쭉 | Thẳng |
| 사이/가운데 | Giữa | 동 | Đông |
| 앞 | Phía trước | 서 | Tây |
| 뒤 | Phía sau | 남 | Nam |
| 양손 | Hai tay | 북 | Bắc |
| 좌회전 | Rẽ trái | 우회전 | Rẽ phải |
- Nhà cửa và đồ nội thất (집과 가구)
| TỪ VỰNG | NGHĨA TIẾNG VIỆT | TỪ VỰNG | NGHĨA TIẾNG VIỆT |
| 집 | Nhà | 부엌 | Bếp |
| 주택 | Nhà riêng | 화장실 | Nhà vệ sinh |
| 아파트 | Chung cư | 현관 | Lối ra vào ở cửa |
| 안방 | Phòng trong | 오피스텔 | Văn phòng dạng khách sạn
(Office Hotel) |
| 공부방 | Phòng học | 베란다 | Ban công |
| 거실 | Phòng khách | 침실 | Phòng ngủ |
| 침대 | Giường ngủ | 탁자 | Cái bàn |
| 책장 | Tủ sách | 식탁 | Bàn ăn |
| 옷장 | Tủ quần áo | 화장대 | Bàn trang điểm |
| 소파 | Ghế Sofa | 신발장 | Tủ giày dép |
| 장 nghĩa là tủ để đựng đồ vật | |||
| 세탁실 | Phòng giặt đồ | 싱크대 | Bồn rửa tay/ mặt |
| 바닥/ 마루 | Sàn nhà | 천장 | Trần nhà |
| 선풍기 | Quạt | 벽 | Tường |
| 불/램프 | Đèn | 카펫 | Tấm thảm |
| 냉장고 | Tủ lạnh | 에어컨 | Điều hòa nhiệt độ |
| 욕조 | Bồn tắm | 복도 | Hành lang |
| 계단 | Cầu thang | 출입구/ 출입문 | Lối ra vào |
| 대문 | Cửa chính | 정원 | Vườn |
- Địa điểm (장소)
| TỪ VỰNG | NGHĨA TIẾNG VIỆT | TỪ VỰNG | NGHĨA TIẾNG VIỆT |
| 경찰서 | Sở cảnh sát | 세탁소 | Tiệm giặt ủi |
| 박물관 | Viện bảo tàng | 슈퍼마켓 | Siêu thị |
| 빵집 | Tiệm bánh | 꽃집 | Tiệm bán hoa |
| 지하철역 | Ga tàu điện ngầm | 버스 정류장 | Trạm xe buýt/
điểm dừng xe buýt |
| 미용실/
이발소 |
Tiệm làm tóc nữ /
Tiệm tóc nam |
술집 | Quán rượu |
| 터미널 | Bến xe | 찻집 | Quán trà |
| 기숙사 | Kí túc xá | 자취집 | Phòng trọ tự túc
(tự nấu ăn) |
| 하숙집 | Phòng trọ
(được chủ nhà nấu ăn cho) |
단독주택 | Nhà đơn lập |
| 고시원 | Phòng nhỏ chỉ đủ giường nằm, không cần đặt cọc, giá tiền rất rẻ, trả theo tháng | 원룸 | Phòng 1 gian, bếp, chỗ ngủ ở trong cùng 1 gian |
| 투룸 | Phòng có 2 gian | 옥탑방 | Phòng trên sân thượng |

