1. Từ vựng cơ bản (기본 어휘)  
    • Nơi chốn (장소)  
Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
학교 Trường học            도서관     Thư viện
식당         Nhà hàng              호텔 Khách sạn
극장  Nhà hát/ rạp  phim 우체국        Bưu điện
병원          Bệnh viện 은행       Ngân hàng
약국         Hiệu thuốc 백화점 Trung  tâm thương  mại
가게   Cửa hàng, cửa tiệm 사무실 Văn phòng
커피숍/카페 Quán cà phê 슈퍼마켓 Siêu thị
시장              Chợ   버스정류장 Trạm dừng/

bến xe  bus

  PC 방/게임방 Phòng game 노래방 Phòng hát karaoke
모텔 Nhà nghỉ 학원 Học viện, trung  tâm
A/S 센터 Trung tâm

bảo hành

지하철역 Ga tàu điện ngầm
영화관 Rạp chiếu

phim

편의점 Cửa hàng tiện lợi
Nhà 회사 Công ty
  • Trang thiết bị trường học (학교 교실
Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
강의실 Giảng đường 교실 Phòng học
화장실 Phòng vệ sinh 휴게실 Phòng nghỉ
아학실 Phòng học ngoại ngữ 동아리방 Phòng sinh hoạt câu

lạc bộ

체육관 Nhà thi đấu thể thao 운동장 Sân vận động
강당 Giảng đường lớn, hội  trường 학생 식당 Nhà ăn sinh viên
세미나실 Phòng hội thảo 서점 Hiệu sách
  • Từ vựng liên quan đến phòng học( 교실 관련 어휘 )  
Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Từ vựng Nghĩa tiếngViệt
책상 Cái bàn học 의자 Ghế
칠판 Bảng Cửa
창문 Cửa sổ 시계 Đồng hồ
가방 Cặp sách, balo 컴퓨터 Máy tính
Sách 공책 Vở
사전 Từ điển 지우개 Cục tẩy, đồ để làm sạch nói chung
볼펜 Bút bi 연필 Bút chì
지도 Bản đồ Bút
필통 Hộp bút 테이블 Cái bàn
Thước kẻ 색열필 Bút màu
error: Content is protected !!