SƠ CẤP 1 WINNER’S STUDY FULL
NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH HỌC CỤ THỂ THÔNG TIN KHÓA HỌC SƠ CẤP 1 1. Giới thiệu khóa học Khóa học Sơ cấp 1 là khóa học cơ bản nhất, bao gồm toàn bộ ngữ pháp sơ cấp và …
Tổng quan
NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH HỌC CỤ THỂ
THÔNG TIN KHÓA HỌC SƠ CẤP 1
1. Giới thiệu khóa học
Khóa học Sơ cấp 1 là khóa học cơ bản nhất, bao gồm toàn bộ ngữ pháp sơ cấp và quy tắc sử dụng tiếng Hàn. Khóa học giúp học viên xây dựng nền tảng vững chắc để giao tiếp cơ bản bằng tiếng Hàn.
2. Học phí & Giáo trình
- Lớp Nhập môn – Sơ cấp 1: 15 bài học từ giáo trình Winner’s Study Beginner (giáo trình riêng do thầy Béo biên soạn).
- Giáo trình: File PDF: Giáo trình: 80.0000 / Sách bài tập: 60.000 VNĐ
Sách giấy : Giáo trình: 299.000 -> 179.000
Sách bài tập: 199.000 -> 99.000
3. Phương pháp học:
- Phân tích kĩ từ vựng, ngữ pháp, luyện tập, luyện đọc, nói
- Hoàn thành khóa học, học viên có thể giao tiếp cơ bản bằng tiếng Hàn
4. Kiểm tra – đánh giá
Kiểm tra giữa kỳ, kiểm tra cuối kỳ.
Chương trình giáo dục
- 17 Sections
- 196 Lessons
- 180 Days
Expand all sectionsCollapse all sections
- BẢNG CHỮ CÁI TIẾNG HÀN8
- BÀI 116
- 2.1MỤC TIÊU BÀI HỌC
- 2.2TỪ VỰNG 어휘: Từ vựng về quốc gia, nghề nghiệp ( học thử )
- 2.3TỪ VỰNG 어휘: Từ vựng về nghề nghiệp
- 2.4TỪ VỰNG 어휘: Từ vựng về đồ dùng học tập, văn phòng
- 2.5NGỮ PHÁP 문법: Chủ ngữ 은/는 Danh từ 입니다. : S là N ( học thử )
- 2.6NGỮ PHÁP 문법: Danh Từ입니까? Là … phải không?
- 2.7Luyện tập
- 2.8NGỮ PHÁP 문법: 은/는 Danh từ이/가 아닙니다.
- 2.9Luyện tập
- 2.10NGỮ PHÁP 문법: 이것 / 그것 / 저것
- 2.11Luyện tập
- 2.12Luyện đọc – 읽기 – Phần 1 Làm quen
- 2.13Luyện đọc – 읽기 – Phần 2 Nâng cao ( học thử )
- 2.14Luyện nói – 말하기 ( Học thử )
- 2.15Luyện Viết – 쓰기
- 2.16KIỂM TRA TỪ VỰNG BÀI 1
- BÀI 214
- 3.1MỤC TIÊU BÀI HỌC (Xem thử)
- 3.2TỪ VỰNG 어휘: Địa điểm 장소
- 3.3TỪ VỰNG 어휘: Danh từ 명사
- 3.4NGỮ PHÁP 문법: 여기/ 거기/ 저기
- 3.5Luyện tập
- 3.6NGỮ PHÁP 문법: N이/ 가 있습니다.
- 3.7Luyện tập
- 3.8NGỮ PHÁP 문법: N에 N1이/가 있습니다.
- 3.9Luyện đọc – 읽기 – Làm quen
- 3.10Luyện đọc – 읽기 – Nâng cao 1
- 3.11Luyện đọc – 읽기 – Nâng cao 2
- 3.12Luyện nói – 말하기 – Phần 1
- 3.13Luyện nói – 말하기 – Phần 2
- 3.14Luyện Viết – 쓰기
- BÀI 320
- 4.1MỤC TIÊU BÀI HỌC (Xem Thử)
- 4.2TỪ VỰNG 어휘: Động từ 동사9 Minutes
- 4.3TỪ VỰNG 어휘: Tính từ 형용사5 Minutes
- 4.4Đại từ nghi vấn 의문대명: 무슨 + N / 무엇,뭐,무엇을,뭘 + V8 Minutes
- 4.5Đại từ nghi vấn 의문대명: 누구 / 누가7 Minutes
- 4.6Đại từ nghi vấn 의문대명: 어디 / 언제7 Minutes
- 4.7Đại từ nghi vấn 의문대명: 어떻게 + V / 왜5 Minutes
- 4.8NGỮ PHÁP 문법: -ㅂ/습니다.9 Minutes
- 4.9Luyện tập
- 4.10NGỮ PHÁP 문법: Danh từ을/를4 Minutes
- 4.11Luyện tập
- 4.12NGỮ PHÁP 문법: Địa điểm에서5 Minutes
- 4.13Luyện tập
- 4.14NGỮ PHÁP 문법: Động từ고 싶다.5 Minutes
- 4.15Luyện tập
- 4.16Luyện đọc – 읽기 – Làm quen
- 4.17Luyện đọc – 읽기 – Nâng cao
- 4.18Luyện nói – 말하기 – Phần 1
- 4.19Luyện nói – 말하기 – Phần 2
- 4.20Luyện Viết – 쓰기
- BÀI 414
- 5.1NGỮ PHÁP 문법
- 5.2아/어요 규칙 (Quy tắc)6 Minutes
- 5.3아/어요 규칙 (Quy tắc Chia đuôi câu 아/어요) 26 Minutes
- 5.4아/어요 불규칙 (Bất Quy tắc Chia đuôi câu 아/어요)9 Minutes
- 5.5아/어요 불규칙 (Bất Quy tắc Chia đuôi câu 아/어요) 2
- 5.6Luyện tập chia đuôi câu
- 5.71. Thì hiện tại : 현재 시제4 Minutes
- 5.8Luyện tập
- 5.92. Thì hiện tại tiếp diễn : 현재 진행 시제5 Minutes
- 5.10Luyện tập
- 5.113. Thì tương lai : 미래 시제11 Minutes
- 5.12Luyện tập
- 5.134. Thì quá khứ : 과거 시제3 Minutes
- 5.14Luyện tập
- BÀI 514
- 6.1MỤC TIÊU BÀI HỌC (Xem thử)
- 6.2TỪ VỰNG 어휘: Thứ 요일, Năm, Tháng, Ngày 날짜5 Minutes
- 6.3TỪ VỰNG 어휘: Số ( Hán Hàn ) 숫자 (한자)8 Minutes
- 6.4TỪ VỰNG 어휘 : Từ vựng về thời gian11 Minutes
- 6.5NGỮ PHÁP 문법: Thời gian 에3 Minutes
- 6.6Luyện tập
- 6.7NGỮ PHÁP 문법: Danh từ 1하고, 와/과, (이)랑 Danh từ 29 Minutes
- 6.8Luyện tập
- 6.9Luyện đọc – 읽기 – Làm quen
- 6.10Luyện đọc – 읽기 – Nâng cao
- 6.11Luyện nói – 말하기 – Phần 1
- 6.12Luyện nói – 말하기 – Phần 2
- 6.13Luyện Viết 1 – 쓰기 1
- 6.14Luyện viết 2 – 쓰기 2
- BÀI 611
- 7.1MỤC TIÊU BÀI HỌC (Xem thử)
- 7.2TỪ VỰNG 어휘: Thời gian 시간
- 7.3TỪ VỰNG 어휘: Số ( Thuần Hàn ) 숫자 (한글)
- 7.4Luyện tập Thuần Hàn – Cách hỏi “Bao nhiêu?” – 몇15 Minutes
- 7.5NGỮ PHÁP 문법: 안 / -지 않다 Phủ định “Không”
- 7.6NGỮ PHÁP 문법: 못 / -지 못하다 Phủ định “Không thể”5 Minutes
- 7.7Luyện tập
- 7.8Luyện đọc – 읽기 – Làm quen
- 7.9Luyện đọc – 읽기 – Nâng cao
- 7.10Luyện nói – 말하기
- 7.11Luyện Viết
- BÀI 714
- 8.1MỤC TIÊU BÀI HỌC (Xem thử)
- 8.2TỪ VỰNG 어휘: Đồ ăn Hàn Quốc 한국 음식 / Vị 맛
- 8.3TỪ VỰNG 어휘 2
- 8.4NGỮ PHÁP 문법: Động từ (으)ㅂ시다.
- 8.5Luyện tập
- 8.6NGỮ PHÁP 문법: Động từ (으)ㄹ래요?
- 8.7Luyện tập
- 8.8NGỮ PHÁP 문법: Động từ (으)ㄹ까요?7 Minutes
- 8.9Luyện tập
- 8.10Luyện đọc – 읽기 – Làm quen
- 8.11Luyện đọc – 읽기 – Nâng cao
- 8.12Luyện nói – 말하기 – Phần 1
- 8.13Luyện nói – 말하기 – Phần 2
- 8.14Luyện Viết
- BÀI 82
- BÀI 912
- BÀI 1014
- 11.1MỤC TIÊU BÀI HỌC (Xem thử)
- 11.2TỪ VỰNG 어휘 Gia đình 가족, Nghề nghiệp 직업
- 11.3NGỮ PHÁP 문법 KÍNH NGỮ 존댓말: Chủ ngữ께서, 께서는
- 11.4Luyện tập
- 11.5NGỮ PHÁP 문법 KÍNH NGỮ 존댓말: Động từ, Tính từ (으)시다.
- 11.6Kính ngữ của động từ, danh từ đặc biệt
- 11.7Luyện tập
- 11.8NGỮ PHÁP 문법 KÍNH NGỮ 존댓말: Danh từ (이)시다.
- 11.9Luyện tập
- 11.10Luyện đọc – 읽기 – Làm quen
- 11.11Luyện đọc – 읽기 – Nâng cao
- 11.12Luyện nói – 말하기 – Phần 1
- 11.13Luyện nói – 말하기 – Phần 2
- 11.14Luyện Viết
- BÀI 1112
- 12.1MỤC TIÊU BÀI HỌC (Xem thử)
- 12.2TỪ VỰNG 어휘: Mùa 계절 , Thời tiết 날씨, Nhiệt độ 온도
- 12.3NGỮ PHÁP 문법: Động từ, Tính từ고
- 12.4Luyện tập
- 12.5NGỮ PHÁP 문법: Thời gian부터 – 까지
- 12.6Luyện tập
- 12.7NGỮ PHÁP 문법: Địa điểm에서 – 까지
- 12.8Luyện tập
- 12.9Luyện đọc – 읽기 – Làm quen
- 12.10Luyện đọc – 읽기 – Nâng cao
- 12.11Luyện nói – 말하기
- 12.12Luyện Viết
- BÀI 1213
- 13.1MỤC TIÊU BÀI HỌC
- 13.2TỪ VỰNG 어휘: Điện thoại 전화 관련 표현
- 13.3NGỮ PHÁP 문법: Danh từ에게, 한테, 께
- 13.4Luyện tập
- 13.5NGỮ PHÁP 문법: Động từ, Tính từ지만
- 13.6Luyện tập
- 13.7NGỮ PHÁP 문법: Động từ (으)려고 하다.
- 13.8Luyện tập
- 13.9Luyện đọc – 읽기 – Làm quen
- 13.10Luyện đọc – 읽기 – Nâng cao
- 13.11Luyện nói – 말하기 – Phần 1
- 13.12Luyện nói – 말하기 – Phần 2
- 13.13Luyện Viết
- BÀI 139
- BÀI 1411
- 15.1MỤC TIÊU BÀI HỌC
- 15.2TỪ VỰNG 어휘: Vận động 운동 – Sở thích 취미 -Từ chỉ tần suất 빈도 부사 – Biểu hiện mức độ 정도 표현
- 15.3NGỮ PHÁP 문법: Động từ (으)ㄹ 수 있다 / 없다.
- 15.4Luyện tập
- 15.5NGỮ PHÁP 문법: Động từ 기 / 는 것
- 15.6Luyện tập
- 15.7Luyện đọc – 읽기 – Làm quen
- 15.8Luyện đọc – 읽기 – Nâng cao
- 15.9Luyện nói – 말하기 – Phần 1
- 15.10Luyện nói – 말하기 – Phần 2
- 15.11Luyện Viết
- BÀI 1511
- KIỂM TRA CUỐI KỲ1







