1.Từ vựng cơ bản (기본 어휘)

1.1.    Phép tắc xã hội (사회 규법)

어휘 베트남어
예절 Lễ phép, lễ độ
예의 Lễ nghĩa
규칙 Quy tắc
Luật, phép
도덕 Đạo đức

 1.2.    Lễ phép, quy tắc (예절 . 규칙)

어휘 베트남어 어휘 베트남어
예절(예의)을/를 지키다 Giữ lễ nghĩa/giữ lễ phép 규칙을 지키다 Giữ quy tắc
예절 바르다 Lễ phép, lễ độ, đúng mực 질서가 있다 Có trật tự, có nề nếp
예절(예의)을/를 안 지키다 Không giữ lễ phép 규칙(법)을 어기다(위반하다) Trái, vi phạm quy tắc (luật)
예의가 없다 Không lễ phép, vô lễ 규칙에 어긋나다 Trái quy tắc
예의에 어긋나다 Trái với lễ nghĩa, vô lễ 피해를 주다 Gây hại
실례가 되다 Thất lễ 방해하다 Cản trở

 

error: Content is protected !!