1. Từ vựng cơ bản (기본 어휘)

1.1.    Từ vựng liên quan đến lớp học (수업 관련 어휘)

어휘 베트남어 어휘 베트남어
학기 Học kỳ 학과 사무실 Văn phòng khoa
과목 Môn học 조교 Giáo vụ, sinh viên phụ tá cho giáo sư
학점 Tín chỉ 수강하다 Thụ giảng, học
강의실 Phòng học 수강 신청하다 Đăng kỳ học
휴강 Nghỉ dạy 강의를 듣다 Nghe giảng, dự thính
종강 Kết thúc khóa học, môn học 청강하다 Nghe giảng
중간고사 Thi giữa kỳ 보고서를 제출하다 Nộp báo cáo
기말고사 Thi cuối kỳ 시험을 보다 thi

1.2.    Từ vựng liên quan đến sinh hoạt ở trường

어휘 베트남어 어휘 베트남어
등록금 Tiền đăng ký học 동아리 Câu lạc bộ
신학기 Học kỳ mới 입학하다 Nhập học
새내기, 신입생 Học sinh mới 졸업하다 Tốt nghiệp
재학생 Học sinh đang học 등록하다 Đăng kỳ
졸업생 Học sinh tốt nghiệp 장학금을 받다 Nhận học bồng

1.3.    Từ vựng liên quan đến các chương trình hoạt động ở trường

어휘 베트남어 어휘 베트남어
입학식 Lễ khai giảng, lễ nhạp học 발표회 Buổi thuyết trình
오리엔테이션 Giới thiệu định hướng 축제 Lễ hội
졸업식 Lễ tốt nghiệp 사은회 Lễ cảm ơn, lễ cảm ơn thầy cô
체육대회 Đại hội thể thao 신입생 환영회 Lễ đón sinh viên mới
MT Dã ngoại tập thể

(membership training)

졸업생 환송회 Lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp
개강식 Lễ khai giảng
error: Content is protected !!