1. Từ vựng cơ bản (기본 어휘)
  • Quốc gia (나라
Từ vựng Tên quốc gia Từ vựng Tên quốc gia
한국 Hàn Quốc 베트남 Việt Nam
일본 Nhật Bản 러시아 Nga
미국 Mỹ 중국 Trung Quốc
태국 Thái Lan 대만 Đài Loan
몽골 Mông Cổ 인도네시아 Indonesia
필리핀 Philipin 호주 Úc
영국 Anh 인도 Ấn Độ
프랑스 Pháp 독일 Đức
블라질 Brasil 캄보디아 Campuchi

 

error: Content is protected !!