- Từ vựng cơ bản (기본 어휘)
-
BÀI 1: TỪ VỰNG – TÊN QUỐC GIA
Xin chào các bạn!
Chào mừng các bạn đến với bài học đầu tiên trong khóa học tiếng Hàn sơ cấp 1. Trong bài học này, chúng ta sẽ bắt đầu làm quen với những từ vựng cơ bản liên quan đến tên các quốc gia. Việc nắm vững các từ vựng này sẽ giúp các bạn dễ dàng giới thiệu bản thân, hỏi thăm về quốc tịch của người khác và sử dụng trong các tình huống giao tiếp thực tế.
1. Tại sao cần học từ vựng về quốc gia?
-
Giúp bạn có thể giới thiệu về bản thân bằng tiếng Hàn (Ví dụ: “저는 베트남 사람입니다.” – Tôi là người Việt Nam).
-
Giúp bạn hỏi người khác đến từ đâu (Ví dụ: “어느 나라 사람이에요?” – Bạn là người nước nào?).
-
Là nền tảng để mở rộng vốn từ và giao tiếp tốt hơn trong tiếng Hàn.
2. Danh sách từ vựng về tên quốc gia
Tiếng Hàn Tiếng Việt Tiếng Hàn Tiếng Việt 한국 Hàn Quốc 베트남 Việt Nam 일본 Nhật Bản 러시아 Nga 미국 Mỹ 중국 Trung Quốc 태국 Thái Lan 대만 Đài Loan 몽골 Mông Cổ 인도네시아 Indonesia 필리핀 Philipin 호주 Úc 영국 Anh 인도 Ấn Độ 프랑스 Pháp 독일 Đức 브라질 Brasil 캄보디아 Campuchia 3. Mẹo học từ vựng hiệu quả
✅ Nhóm từ vựng theo khu vực địa lý: Châu Á, Châu Âu, Châu Mỹ… để dễ nhớ hơn.
✅ Luyện tập phát âm mỗi ngày để ghi nhớ cách đọc chuẩn xác.
✅ Sử dụng Flashcard để ôn tập từ mới mọi lúc, mọi nơi.
✅ Giao tiếp thực tế: Hãy thử giới thiệu về quốc gia của mình bằng tiếng Hàn với bạn bè!4. Bài tập thực hành
📝 Điền vào chỗ trống:
-
한국은 어느 나라예요? → ___ (Hàn Quốc)
-
Vietnam trong tiếng Hàn là gì? → ___ (베트남)
-
“Mỹ” trong tiếng Hàn là gì? → ___ (미국)
🎤 Luyện nói: Tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn, ví dụ:
안녕하세요! 저는 베트남 사람입니다. (Xin chào! Tôi là người Việt Nam). -

