1.Từ vựng cơ bản (기본 어휘)

1.1.    Từ vựng liên quan đến internet (인터넷 관련 어휘)

어휘 베트남어 어휘 베트남어
사이트 Trang web 동영상 Videoclip
블로그 Blog 이미지 Hình ảnh
홈페이지 Trang chủ 검색 Tìm kiếm
웹 문서 Bài viết trên web 댓글 Comment

 1.2.    Từ vựng liên quan đến thư điện tử (이메일 관련 어휘)

어휘 베트남어 어휘 베트남어
보내기 Gửi 이메일 주소 Địa chỉ mail
답 메일 Mail trả lời 첨부 파일 File đính kèm
받기 Nhận 별표편지 Thư gắn sao
전체 메일 Thư gửi nhiều người 임시보관함 Thư nháp
전달하기 Chuyển tiếp 참조 (수신자 추가) Thêm người nhận tham chiếu (Cc)

 1.3.    Từ vựng liên quan đến soạn thảo văn bản (문서작성 프로그램 관련 어휘)

어휘 베트남어 어휘 베트남어
복사하기 Sao chép, copy 되돌리기 Quay lại (undo)
잘라내기 Cắt (cut) 글씨 모양 Phông chữ
클릭 Click 저장하기 Lưu (save)
글씨 크기 Cỡ chữ 붙이기 Dán (paste)
삭제하기 Xóa 인쇄하기 In (print)
키보드 Bàn phím 문단 모양 Kiểu đoạn (paragraph)

 

error: Content is protected !!