Back

Chia các động từ, tính từ dưới đây theo đuôi câu 아/어요

Welcome to your Chia các động từ, tính từ dưới đây theo đuôi câu 아/어요

ㅣ=>ㅕ요   

ㅣ=>ㅕ요   

Từ vựng

Nghĩa

-아/어요  

내리다

Rơi xuống

놀리다

Trêu chọc

떨어지다

Rơi vào

먹이다

Cho ăn

보이다

Cho xem, cho thấy

붙이다

Dán, gắn

빠지다

Rơi vào

사라지다

Biến mất

시키다

Bắt ai làm gì

웃기다

Buồn cười, chọc cười

 

하다=>해요

Từ vựng

Nghĩa

-아/어요  

건강하다

Khỏe mạnh

 

공부하다

Học

 

궁금하다

Thắc mắc, tò mò

 

설명하다

Giải thích

 

연락하다

Liên lạc

 

연습하다

Luyện tập

 

예약하다

Đặt trước

 

좋아하다

Thích

 

필요하다

Cần thiết

 

행복하다

Hạnh phúc

 

Patchim ㄷ

Từ vựng

Nghĩa

-아/어요  

걷다

Đi bộ

듣다

Nghe

르

Từ vựng

Nghĩa

-아/어요  

가르다

Cắt, xẻ

고르다

Chọn

구르다

Giẫm, cuộn tròn

기르다

Nuôi, nuôi nấng

나르다

Chuyển, chở

누르다

Nhấn, bấm, ấn

다르다

Khác

두르다

Quấn quanh, choàng

마르다

Khát, khô

모르다

Không biết

바르다

Bôi, trát

부르다

Gọi, kêu

빠르다

Nhanh

서두르다

Vội vàng, gấp rút

오르다

Leo lên, lên

이르다

Sớm

자르다

Cắt, thái

저지르다

Ngăn cản, cản  trở

찌르다

Đâm, chích

흐르다

Trôi qua, chảy

따르다

딸라요 (X)             

 따라요 (O)

Patchim ㅂ

Từ vựng

Nghĩa

-아/어요  

가볍다

Nhẹ

 

고맙다

Cảm ơn

 

눕다

Nằm, đặt mình

 

굽다

Đốt, nướng

 

귀엽다

Dễ thương

 

깁다

Vá, sửa

 

까다롭다

Rắc rối, khó tính

 

더럽다

Bẩn, bẩn thỉu

 

덥다

Nóng

 

두렵다

Lo lắng, lo sợ

 

맵다

Cay

 

무겁다

Nặng

 

밉다

Đáng ghét

 

반갑다

Vui sướng, hân hoan

 

부럽다

Ghen tị

 

아름답다

Đẹp, Tươi đẹp

 

어둡다

Tối

 

줍다

Lươm lặt, nhặt

 

즐겁다

Vui, vui vẻ

 

춥다

Lạnh (thời tiết)

 

외롭다

Cô đơn

 

Trường hợp đặc biệt

Từ vựng

Nghĩa

-아/어요  

낫다

Đỡ, khá hơn

짓다

Xây, làm

긋다

Kẻ

잇다

Nối tiếp

젓다

Khuấy

붓다

Sưng


Từ vựng

Nghĩa

-아/어요  

슬프다

Buồn

기쁘다

Vui sướng

배고프다

Đói

바쁘다

Bận rộn

아프다

Đau

예쁘다

Xinh đẹp

Zalo
error: Content is protected !!
tobrut888