
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN ĐỊNH HƯỚNG ÔN THI TỐT NGHIỆP THPT QUỐC GIA
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN
ĐỊNH HƯỚNG ÔN THI TỐT NGHIỆP THPT QUỐC GIA
Lộ trình: Sơ cấp 1 → Sơ cấp 2 → Trung cấp → Ôn thi THPT Quốc gia
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
BẢN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CHI TIẾT
MỤC LỤC NỘI DUNG
- Tổng quan lộ trình đào tạo
- Mục tiêu và chuẩn đầu ra toàn chương trình
- Phương pháp giảng dạy và đánh giá
- Giai đoạn 1 – Sơ cấp 1 (54 giờ / 36 buổi)
- Giai đoạn 2 – Sơ cấp 2 (51 giờ / 34 buổi)
- Giai đoạn 3 – Trung cấp (51 giờ / 34 buổi)
- Giai đoạn 4 – Ôn thi THPT Quốc gia (60 giờ / 40 buổi)
- Tài liệu sử dụng và nguyên tắc triển khai
| Tên khóa học | Học phí Gốc | Đăng ký lẻ | Học phí Combo |
| Sơ cấp 1 Nhập môn | 2.600.000 | 2.470.000 |
12.999.000 |
| Sơ cấp 2 TOPIK I (1,2) | 3.400.000 | 3.060.000 | |
| Trung cấp 1 | 3.800.000 | 3.420.000 | |
| ÔN THI THPT QG | 8.888.000 | 7.110.000 | |
| 18.688.000 | 16.060.000 |
Lưu ý: học phí trên được áp dụng lớp giáo viên Việt Nam (TOPIK 5,6) giảng dạy,
Trường hợp học viên muốn chuyển học lớp chất lượng cao của thầy Béo Choi Wonseok, học phí mỗi khóa phát sinh 1.000.000 VNĐ (TRỪ KHÓA ÔN THI THPT QG 100% THẦY CHOI WONSEOK DẠY)
1. TỔNG QUAN LỘ TRÌNH ĐÀO TẠO
| Giai đoạn 1 | ![]() |
Sơ cấp 1 – 54 giờ / 36 buổi
Mục tiêu: xây nền Hangeul, từ vựng và ngữ pháp cơ bản; hình thành năng lực đọc câu, hội thoại và thông tin đơn giản; chuẩn bị nền tảng cho các dạng từ vựng, ngữ pháp, hội thoại và văn bản thực tế trong đề thi. Đầu ra: giao tiếp cơ bản, thi được TOPIK I cấp 1 |
| Giai đoạn 2 | ![]() |
Sơ cấp 2 – 51 giờ / 34 buổi
. Mục tiêu: mở rộng ngữ pháp liên kết, định ngữ, so sánh, mục đích, điều kiện và trải nghiệm; tăng khả năng hiểu ngữ cảnh, liên kết câu và đọc đoạn văn. Đầu ra: giao tiếp cơ bản, thi được TOPIK I cấp 2 |
| Giai đoạn 3 | ![]() |
Trung cấp – 51 giờ / 34 buổi
Mục tiêu: chuyển từ hiểu từng câu sang xử lý thông tin và mạch văn; phân biệt sắc thái ngữ pháp, tăng năng lực câu cùng nghĩa, trích dẫn gián tiếp, suy luận và đọc văn bản thực tế. Đầu ra: giao tiếp tốt, đọc dịch tốt |
| Giai đoạn 4 | ![]() |
Ôn thi THPT Quốc gia – đề xuất 60 giờ / 40 buổi
Nội dung thành phần hiểu kỳ thi và chiến lược học tập, 11 dạng bài, Luyện 10 đề mô phỏng và phần đáp án – giải thích. |
| Tổng lộ trình | 216 giờ / 144 buổi (với phương án ôn thi đề xuất) | |
| Đối tượng | Học sinh định hướng lựa chọn Tiếng Hàn trong kỳ thi tốt nghiệp THPT; người học cần xây dựng nền tảng từ đầu hoặc học nối tiếp theo trình độ. | |
2. MỤC TIÊU VÀ CHUẨN ĐẦU RA TOÀN CHƯƠNG TRÌNH

- Nắm chắc hệ thống chữ Hangeul, quy tắc phát âm và cách viết cơ bản.
- Tích lũy từ vựng và ngữ pháp từ sơ cấp đến trung cấp theo các chủ đề đời sống, học tập, xã hội và giao tiếp.
- Hiểu cấu trúc câu, quan hệ logic, sắc thái ngữ pháp và chức năng giao tiếp trong hội thoại.
- Đọc được câu, đoạn văn, thông báo, quảng cáo, lịch trình, tin nhắn, bảng biểu và các văn bản thực tế.
- Nhận diện và xử lý 11 dạng bài trọng tâm của giáo trình ôn thi THPT Quốc gia.
- Biết loại trừ đáp án sai, tìm căn cứ trong văn bản, quản lý thời gian và kiểm tra phiếu trả lời.
- Tự theo dõi lỗi sai bằng bảng lỗi cá nhân và có khả năng ôn tập theo nhóm điểm yếu.
3. PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY VÀ ĐÁNH GIÁ

3.1. Phương pháp giảng dạy
- Học từ vựng và ngữ pháp trong ngữ cảnh; hạn chế học thuộc mẫu câu rời rạc.
- Mỗi bài kết hợp: từ mới → ngữ pháp → luyện nói → luyện đọc → luyện viết → luyện nghe (theo cấu trúc chương trình 3 khóa hiện hành).
- Từ Sơ cấp 2 tăng bài tập đọc đoạn, liên kết câu và chọn đáp án theo tình huống.
- Từ Trung cấp tăng bài tập câu cùng nghĩa, gián tiếp, sắc thái ngữ pháp, mạch văn và suy luận.
- Giai đoạn THPT chuyển trọng tâm sang trắc nghiệm, phân tích dạng câu, chiến thuật, luyện tốc độ và chữa lỗi.
3.2. Đánh giá
| Sơ cấp 1 | Kiểm tra giữa kỳ (Bài 1-7) và kiểm tra cuối kỳ; bài tập theo từng bài. |
| Sơ cấp 2 | Kiểm tra đầu vào; kiểm tra giữa kỳ; kiểm tra cuối khóa theo kế hoạch đánh giá chung của chương trình. |
| Trung cấp | Kiểm tra đầu vào; kiểm tra giữa kỳ; kiểm tra cuối khóa theo kế hoạch đánh giá chung của chương trình. |
| Ôn thi THPT | Bài chẩn đoán đầu vào; mini-test theo dạng; 10 đề mô phỏng 40 câu/50 phút; đánh giá bảng lỗi cá nhân. |
4. GIAI ĐOẠN 1 – TIẾNG HÀN SƠ CẤP 1

Thời lượng: 54 giờ / 36 buổi. Mục tiêu: xây nền Hangeul, từ vựng và ngữ pháp cơ bản; hình thành năng lực đọc câu, hội thoại và thông tin đơn giản; chuẩn bị nền tảng cho các dạng từ vựng, ngữ pháp, hội thoại và văn bản thực tế trong đề thi.
| Buổi | Chủ đề | Từ vựng / nội dung | Ngữ pháp / kỹ năng trọng tâm | Định hướng ôn thi THPT |
| 1-2 | Nhập môn Hangeul | Nguyên âm, phụ âm; ghép âm; chào hỏi thông dụng. | Đọc – viết nguyên âm/phụ âm; phát âm phụ âm cuối và ghép âm. | Nền tảng cho Dạng 1: phát âm, chính tả, khoảng cách chữ. |
| 3-4 | Bài 1 – Giới thiệu bản thân | Quốc tịch, nghề nghiệp; đồ dùng học tập, văn phòng. | 은/는 + N입니다; N이/가 아닙니다; 이것/그것/저것. | Nhận diện tiểu từ, cấu trúc danh từ; hoàn thành câu ngắn. |
| 5-6 | Bài 2 – Địa điểm, trường học | Địa điểm, nơi chốn, thiết bị trường học; động/tính từ sinh hoạt. | 여기/거기/저기; 이것/그것/저것; N이/가 있다; N(địa điểm)에 N이/가 있다. | Phân biệt 에 và cấu trúc vị trí; đọc thông tin địa điểm. |
| 7-8 | Bài 3 – Sinh hoạt hằng ngày | Động từ, tính từ thông dụng; đại từ nghi vấn. | ㅂ/습니다, ㅂ/습니까?; 을/를; 에서 + V; V에 가다. | Câu trần thuật/hỏi; tiểu từ; chọn câu phù hợp. |
| 9-10 | Bài 4 – Ngày, tháng, thời gian | Thứ, ngày tháng; số Hán Hàn. | N1와/과 N2; N(thời gian)에. | Đọc lịch, ngày giờ, lịch trình; văn bản thực tế. |
| 11-12 | Bài 5 – Thời gian và công việc trong ngày | Từ chỉ thời gian; công việc/sinh hoạt trong ngày. | Quy tắc và bất quy tắc 아/어요; -고 있다; -겠다; -(으)ㄹ 거다; quá khứ. | Thì và biến đổi động/tính từ; điền ngữ pháp theo ngữ cảnh. |
| 13-14 | Bài 6 – Hoạt động cuối tuần | Thời gian, hoạt động hằng ngày; số thuần Hàn. | 안 + V/A; V/A-지 않다; V-(으)ㅂ시다. | Phủ định; đề nghị/rủ rê; hoàn thành hội thoại. |
| 15-16 | Bài 7 – Mua sắm | Danh từ đơn vị; từ vựng và biểu hiện mua sắm. | V/A-(으)ㄹ래요?; V-(으)ㄹ까요? | Hội thoại mua sắm; chức năng ngôn ngữ; chọn đáp án tự nhiên. |
| 17-18 | Ôn tập & kiểm tra giữa kỳ | Ôn toàn bộ Bài 1-7. | Kiểm tra kiến thức từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng đã học. | Củng cố nhóm câu dễ: từ vựng, tiểu từ, hội thoại cơ bản. |
| 19-20 | Bài 8 – Ẩm thực, nhà hàng | Món ăn Hàn Quốc; mùi vị; từ liên quan đến quán ăn. | V-고 싶다; 은/는; V-(으)세요. | Đọc menu, hội thoại gọi món; yêu cầu/đề nghị. |
| 21-22 | Bài 9 – Phương hướng, nhà cửa | Phương hướng; nhà cửa, đồ nội thất; địa điểm. | -(으)세요; 도; (으)로 (chỉ phương hướng). | Đọc chỉ dẫn, bản đồ đơn giản; văn bản hướng dẫn. |
| 23-24 | Bài 10 – Gia đình, nghề nghiệp | Gia đình; nghề nghiệp; giới thiệu/cung cấp thông tin. | 께서/께서는; -(으)시다 (kính ngữ). | Nhận biết kính ngữ; hội thoại và thông tin cá nhân. |
| 25-26 | Bài 11 – Mùa và thời tiết | Mùa, thời tiết, nhiệt độ. | -고; 부터~까지. | Kết nối câu; đọc thông báo/thời tiết/lịch thời gian. |
| 27-28 | Bài 12 – Điện thoại | Điện thoại, gọi điện thoại. | N한테/에게/께; V/A-지만; V-(으)려고 하다. | Hội thoại điện thoại; quan hệ tương phản và dự định. |
| 29-30 | Bài 13 – Sinh nhật | Sinh nhật; quà tặng; chúc mừng và giải thích lý do. | V/A-아/어서/-여서; 못 V / V-지 못하다. | Nguyên nhân-kết quả; phủ định khả năng; hoàn thành hội thoại. |
| 31-32 | Bài 14 – Sở thích, thể thao | Thể thao; sở thích; tần suất; mức độ; khả năng. | V/A-(으)ㄹ 수 있다/없다; V-기 / V-는 것. | Danh hóa và khả năng; đọc câu mô tả sở thích/hoạt động. |
| 33-34 | Bài 15 – Giao thông | Phương tiện giao thông; phó từ nghi vấn. | N(으)로; V-(으)러 가다. | Đọc phương tiện/lộ trình; mục đích di chuyển. |
| 35-36 | Ôn tập & kiểm tra cuối kỳ | Ôn toàn bộ kiến thức Sơ cấp 1. | Kiểm tra cuối kỳ theo chương trình. | Chẩn đoán điểm yếu trước khi chuyển Sơ cấp 2. |
5. GIAI ĐOẠN 2 – TIẾNG HÀN SƠ CẤP 2

Thời lượng: 51 giờ / 34 buổi. Mục tiêu: mở rộng ngữ pháp liên kết, định ngữ, so sánh, mục đích, điều kiện và trải nghiệm; tăng khả năng hiểu ngữ cảnh, liên kết câu và đọc đoạn văn.
| Buổi | Chủ đề | Từ vựng / nội dung | Ngữ pháp / kỹ năng trọng tâm | Định hướng ôn thi THPT |
| 1-2 | Kiểm tra đầu vào & ôn Sơ cấp 1 | Ôn 15 bài Sơ cấp 1; kiểm tra đầu vào; giới thiệu chương trình. | Hệ thống hóa từ vựng/ngữ pháp nền tảng. | Kiểm tra độ chắc của kiến thức nền trước khi tăng đọc hiểu. |
| 3-4 | Bài 1 – 만남 (Gặp gỡ) | Thăm hỏi; quan hệ; lời chào. | 의; -(으)ㄹ 때; -아/어 주다. | Quan hệ sở hữu; thời điểm; hành động giúp người khác. |
| 5-6 | Bài 2 – 약속 (Hẹn gặp) | Hứa hẹn; địa điểm; xin phép. | 만; -(으)니까; -지 말다; mẫu cho phép “…cũng được” theo giáo trình gốc. | Nguyên nhân; cấm đoán; hội thoại hẹn gặp/xin phép. |
| 7-8 | Bài 3 – 물건 사기 (Mua sắm) | Danh từ đơn vị; mua sắm; trạng thái của sự vật. | So sánh nhất 가장/제일; 만큼; 보다 + 더/덜; định ngữ của N/V/A. | So sánh và định ngữ – trọng tâm cho câu cùng nghĩa/đọc mô tả. |
| 9-10 | Bài 4 – 병원 (Bệnh viện) | Bộ phận cơ thể; triệu chứng; thuốc; bệnh viện/hiệu thuốc. | 마다; V/A-아/어야 하다. | Nghĩa bắt buộc; đọc hướng dẫn, tình huống sức khỏe. |
| 11-12 | Bài 5 – 편지 (Thư tín) | Phó từ liên kết; thư tín; chuyển lời hỏi thăm/lấy thông tin. | -지 못하다; -(으)면; -(으)ㄹ (định ngữ tương lai). | Điều kiện, định ngữ; điền câu và liên kết mạch văn. |
| 13-14 | Bài 6 – 교통 (Giao thông) | Phương tiện giao thông; biển báo; tòa nhà; chỉ đường. | -아/어서; -지요?; số thứ tự. | Đọc biển báo, chỉ dẫn và thông tin thực tế. |
| 15-16 | Bài 7 – 전화 (2) | Điện thoại, điện thoại di động; đặt mua/đặt chỗ. | -(으)려고; -기 전에; -(으)ㄹ게요. | Mục đích, trình tự thời gian; hội thoại đặt chỗ. |
| 17-18 | Ôn tập & kiểm tra giữa kỳ | Ôn Bài 1-7. | Kiểm tra giữa kỳ. | Củng cố dạng câu ngắn, hội thoại, so sánh và định ngữ. |
| 19-20 | Bài 8 – 영화 (Phim) | Phim ảnh; trạng thái cảm xúc. | -겠다; -네요; -아/어 보다. | Phỏng đoán/cảm thán/trải nghiệm; chọn cách diễn đạt tự nhiên. |
| 21-22 | Bài 9 – 휴일 (Ngày nghỉ) | Ngày nghỉ, kỷ niệm, ngày lễ/Tết; nguyện vọng và mục đích. | N1(이)나 N2; V/A-(으)면 좋겠다; V-기 위해(서). | Lựa chọn; mong muốn; mục đích – kết hợp câu. |
| 23-24 | Bài 10 – 외모 (Ngoại hình) | Ngoại hình, màu sắc, vóc dáng, động từ mặc/tháo. | A-아/어지다; V/A-기 때문에; bất quy tắc ㅎ. | Biến đổi trạng thái; nguyên nhân; sửa lỗi và câu tương đương. |
| 25-26 | Bài 11 – 여행 (Du lịch) | Du lịch; chuẩn bị chuyến đi; kinh nghiệm và lời khuyên. | V/A-거나; V-고 있다; V-(으)ㄴ 적이 있다/없다. | Lựa chọn, tiếp diễn, trải nghiệm; đọc đoạn văn theo trình tự. |
| 27-28 | Bài 12 – 공공장소 (Nơi công cộng) | Từ vựng nơi công cộng; cấm/ngăn hành động. | V1-(으)면서 V2; cấu trúc trả lời ngắn + 요; V/A-(으)면 안 되다. | Quan hệ đồng thời và cấm đoán; đọc biển báo/quy định. |
| 29-30 | Bài 13 – 도시 (Đô thị) | Đô thị; phương hướng; phỏng đoán và giải thích sự việc. | V/A/N + 아/어서/-여서 theo cách chia trong giáo trình. | Nguyên nhân-kết quả; đọc đoạn mô tả đô thị và chỉ đường. |
| 31-32 | Bài 14 – 계획 (Kế hoạch) | Học tập; nghề nghiệp; nơi làm việc. | V-(으)ㄴ 지; V-(으)ㄴ 후에; V-기로 하다. | Khoảng thời gian, trình tự, quyết định; sắp xếp câu. |
| 33-34 | Bài 15 – 한국 생활 (Cuộc sống Hàn Quốc) | Sinh hoạt tại Hàn Quốc; tìm nhà; giao thông công cộng. | N에게서/한테서/께; V/A-(으)ㄴ/는데. | Quan hệ ngữ cảnh, nền/tương phản; đọc văn bản thực tế. |
6. GIAI ĐOẠN 3 – TIẾNG HÀN TRUNG CẤP

Thời lượng: 51 giờ / 34 buổi. Mục tiêu: chuyển từ hiểu từng câu sang xử lý thông tin và mạch văn; phân biệt sắc thái ngữ pháp, tăng năng lực câu cùng nghĩa, trích dẫn gián tiếp, suy luận và đọc văn bản thực tế.
| Buổi | Chủ đề | Từ vựng / nội dung | Ngữ pháp / kỹ năng trọng tâm | Định hướng ôn thi THPT |
| 1-2 | Kiểm tra đầu vào & ôn Sơ cấp 2 | Ôn 15 bài Sơ cấp 2; kiểm tra đầu vào; giới thiệu chương trình. | Hệ thống hóa ngữ pháp và đọc hiểu nền tảng. | Xác định lỗ hổng trước giai đoạn xử lý văn bản trung cấp. |
| 3-4 | Bài 1 – 학교생활 (Đời sống trường học) | Lớp học; đời sống đại học; hoạt động/sự kiện ở trường. | 밖에; (이)라고 하다; -게 되다; -(으)ㄹ 생각이다. | Giới hạn; trích dẫn; thay đổi trạng thái; dự định. |
| 5-6 | Bài 2 – 대인관계 (Quan hệ xã hội) | Quan hệ con người; nhờ cậy/từ chối; thăm hỏi; họp mặt. | -는 길이다; -(으)ㄴ 덕분에; -나요? / -(으)ㄴ가요? | Nguyên nhân tích cực; sắc thái hỏi; hoàn thành hội thoại. |
| 7-8 | Bài 3 – 건강 (Sức khỏe) | Sức khỏe; mệt mỏi; nghỉ ngơi. | -는 게 좋다; -아/어 보이다; -(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다. | Khuyên nhủ, phỏng đoán, suy luận đơn giản. |
| 9-10 | Bài 4 – 쇼핑 (Mua sắm) | Y phục; kích cỡ; đổi/trả hàng; loại hình mua sắm. | 대신에; -(으)ㄴ/는 대신에; -기는 하다. | Tương phản/thay thế; câu cùng nghĩa và sắc thái. |
| 11-12 | Bài 5 – 요리 (Nấu ăn) | Món ăn; món Hàn; nấu ăn. | -고 나서; (으)로; -다가; -게. | Trình tự, phương tiện/cách thức, chuyển trạng thái; sắp xếp câu. |
| 13-14 | Bài 6 – 은행 (Ngân hàng) | Triển khai theo giáo trình Trung cấp; tài liệu gốc có phần nội dung chi tiết bị lệch cột nên giáo viên đối chiếu giáo trình khi dạy. | Ôn và vận dụng ngữ pháp Bài 6 theo giáo trình. | Thực hành xử lý câu/đoạn và từ vựng theo chủ đề. |
| 15-16 | Bài 7 – 성격 (Tính cách) | Tính cách; đặc tính con người; thành ngữ liên quan cơ thể. | 처럼; -군요; -(으)ㄴ/는 편이다. | So sánh, cảm thán, khuynh hướng; nghĩa trong ngữ cảnh. |
| 17-18 | Ôn tập & kiểm tra giữa kỳ | Ôn Bài 1-7. | Kiểm tra giữa kỳ. | Củng cố các quan hệ logic và sắc thái ngữ pháp trung cấp. |
| 19-20 | Bài 8 – 실수 (Sai sót) | Sai sót; xin lỗi; trí nhớ. | -는 바람에; -는 중이다; -도록 하다; -(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 줄 알았다. | Nguyên nhân, trạng thái đang diễn ra, yêu cầu/nhắc nhở, nhận định. |
| 21-22 | Bài 9 – 이사 (Chuyển nhà) | Loại hình cư trú; hình thức cư trú; chuyển nhà; tiện nghi gia đình. | V-(으)ㄹ 줄 알다/모르다; N에 비해서; V-기를 바라다; 아무 N(이)나. | Khả năng/biết cách; so sánh; mong muốn; lựa chọn không xác định. |
| 23-24 | Bài 10 – 여행 (Du lịch) | Du lịch và chuẩn bị chuyến đi. | -다고 하다; -냐고 하다; -자고 하다; -(으)라고 하다; -(으)ㄹ까 하다. | Câu gián tiếp – trọng tâm cho câu cùng nghĩa/viết lại câu. |
| 25-26 | Bài 11 – 고민 (Lo lắng/Tư vấn) | Lo lắng; cảm xúc; tư vấn và loại hình tư vấn. | 반말; V-다(가) 보면. | Sắc thái giao tiếp; quan hệ điều kiện/diễn tiến. |
| 27-28 | Bài 12 – 인터넷 (Internet) | Internet; email; chương trình soạn thảo văn bản. | Ôn tập trích dẫn gián tiếp; các cấu trúc Bài 12 theo giáo trình. | Đọc văn bản thực tế, tin nhắn/email; sửa lỗi và ngữ cảnh. |
| 29-30 | Bài 13 – 희망 (Hy vọng) | Ước mơ/hy vọng; tương lai; hoạt động tình nguyện; thành công. | V/A-아/어 가다; V/A-아/어 오다; -아/어야겠다; -았/었으면 좋겠다. | Biến đổi theo thời gian, quyết tâm, mong ước; đọc suy luận. |
| 31-32 | Bài 14 – 계획 (theo tiêu đề chương trình gốc) | Theo nội dung gốc: phim/truyền hình, loại phim, rạp chiếu, cảm nhận phim. | (아무리) V/A-아/어도; V/A-거든(요); V/A-던데요. | Nhượng bộ, điều kiện/ngữ cảnh, hồi tưởng; phân biệt sắc thái. |
| 33-34 | Bài 15 – 예절과 규칙 (Lễ nghi & quy tắc) | Phép tắc xã hội; lễ phép; quy tắc. | N대로; V/A-지 않으면 안 되다; V-(으)려던 참이다. | Quy tắc, bắt buộc, ý định đúng lúc; đọc thông báo/quy định. |
7. GIAI ĐOẠN 4 – ÔN THI TỐT NGHIỆP THPT QUỐC GIA

Thời lượng 60 giờ / 40 buổi. Giáo trình gốc tổ chức nội dung thành phần hiểu kỳ thi và chiến lược học tập, 11 dạng bài, sau đó là 10 đề mô phỏng và phần đáp án – giải thích.
| Buổi | Chủ đề | Từ vựng / nội dung | Ngữ pháp / kỹ năng trọng tâm | Định hướng ôn thi THPT |
| 1-2 | Khảo sát đầu vào & cấu trúc kỳ thi | Làm bài chẩn đoán; hiểu cấu trúc 40 câu/50 phút; cách tính điểm; nhận diện nhóm dạng bài. | Chiến lược tổng quát: đọc yêu cầu, phân nhóm câu, ghi bảng lỗi sai. | Thiết lập mục tiêu điểm số và hồ sơ lỗi cá nhân. |
| 3-4 | Dạng 1 – Phát âm, chính tả, khoảng cách chữ | Phụ âm cuối, nối âm, đồng hóa, âm căng; cách viết và viết cách. | Nhận diện dạng; loại phương án sai; luyện câu mẫu theo đề cũ. | Tập trung lấy điểm ở câu nền tảng, tránh lỗi hình thức. |
| 5-6 | Dạng 2 – Từ vựng và ý nghĩa | Đồng nghĩa, trái nghĩa, nghĩa theo ngữ cảnh, từ vựng đời sống. | Nhìn cụm từ đi kèm; xác định ngữ cảnh; loại từ không phù hợp. | Xây sổ từ vựng theo chủ đề và cặp nghĩa. |
| 7-8 | Dạng 3 – Hoàn thành câu ngắn | Tiểu từ, đuôi câu, đuôi liên kết, thì, định ngữ, phó từ. | Luôn nhìn trước/sau chỗ trống; xác định loại từ và quan hệ câu. | Hệ thống hóa ngữ pháp Sơ cấp 1-2 và Trung cấp. |
| 9-10 | Dạng 4 – Hoàn thành hội thoại | Cảm ơn, xin lỗi, đề nghị, từ chối, xin phép, chúc mừng, an ủi. | Xác định tình huống và quan hệ người nói; chọn đáp án tự nhiên nhất. | Luyện chức năng ngôn ngữ và sắc thái giao tiếp. |
| 11-12 | Dạng 5 – Câu cùng nghĩa/viết lại câu | Câu tương đương, trái nghĩa, thay đổi cấu trúc nhưng giữ ý. | Gạch từ khóa nghĩa; đối chiếu chủ thể, thời, phủ định và quan hệ logic. | Tập trung định ngữ, gián tiếp, điều kiện, nguyên nhân. |
| 13-14 | Dạng 6 – Sửa lỗi câu/câu chưa tự nhiên | Lỗi tiểu từ, ngữ pháp, từ vựng, trật tự, diễn đạt. | Khoanh vùng thành phần nghi ngờ; kiểm tra kết hợp từ và ngữ pháp. | Xây checklist lỗi thường gặp. |
| 15-16 | Dạng 7 – Kết hợp câu | Nguyên nhân, tương phản, điều kiện, thời gian, mục đích. | Xác định quan hệ logic rồi chọn đuôi liên kết phù hợp. | So sánh các cấu trúc gần nghĩa. |
| 17-18 | Dạng 8 – Sắp xếp câu & mạch văn | Trình tự thời gian; nguyên nhân-kết quả; mở bài-kết luận; từ nối. | Tìm câu mở đầu, đại từ chỉ định, từ nối và quan hệ tham chiếu. | Rèn mạch văn và tốc độ xử lý đoạn. |
| 19-20 | Dạng 9 – Điền từ/câu trong bài đọc | Chọn từ, cụm từ hoặc câu phù hợp với đoạn văn. | Đọc câu trước-sau chỗ trống; xác định vai trò câu và liên kết. | Tăng khả năng hiểu ngữ cảnh thay vì dịch từng từ. |
| 21-22 | Dạng 10 – Đọc hiểu | Chủ đề, mục đích, đúng/sai, chi tiết, suy luận đơn giản. | Đọc câu hỏi trước; đánh dấu căn cứ; tránh suy diễn ngoài văn bản. | Rèn đọc nhanh và tìm thông tin có mục tiêu. |
| 23-24 | Dạng 11 – Văn bản thực tế | Thông báo, quảng cáo, lịch trình, tin nhắn, bảng biểu, phiếu thông tin. | Tìm thời gian, địa điểm, đối tượng, điều kiện, mục đích. | Ưu tiên độ chính xác và tốc độ ở văn bản ngắn. |
| 25-26 | Tổng ôn từ vựng – ngữ pháp trọng tâm | Hệ thống lại tiểu từ, đuôi liên kết, định ngữ, gián tiếp, thì, phó từ; từ vựng chủ đề. | Luyện nhóm câu dễ-trung bình; phân tích lỗi theo nguyên nhân. | Mục tiêu giảm lỗi lặp lại trước khi vào luyện đề. |
| 27-28 | Đọc hiểu tốc độ & quản lý thời gian | Luyện gói câu theo thời gian; đọc câu hỏi trước; kỹ thuật quét thông tin. | Phân bổ tham khảo: từ vựng/ngữ pháp 10-12 phút; hội thoại 4-5; câu cùng nghĩa/sửa lỗi/sắp xếp 8-10; đọc hiểu 20-25; kiểm tra 3-5. | Mô phỏng áp lực thời gian và kỹ năng tô đáp án. |
| 29-30 | Đề mô phỏng số 1 | Làm đề 40 câu trong 50 phút; chấm và phân tích. | Phân loại lỗi: kiến thức / đọc sai yêu cầu / thiếu thời gian / tô nhầm. | Lập kế hoạch bù lỗ hổng cá nhân. |
| 31-32 | Đề mô phỏng số 2 | Làm đề 40 câu trong 50 phút; chấm và chữa chi tiết. | So sánh kết quả với đề 1; tập trung nhóm câu yếu. | Ổn định tốc độ và chiến thuật bỏ qua/quay lại. |
| 33-34 | Đề mô phỏng số 3 | Làm đề 40 câu trong 50 phút; chấm và chữa chi tiết. | Mô phỏng điều kiện thi; kiểm tra thao tác phiếu trả lời. | Đánh giá mức độ sẵn sàng trước kỳ thi. |
| 35-36 | Đề mô phỏng số 4 | Làm đề 40 câu trong 50 phút; chấm và chữa chi tiết. | Mô phỏng điều kiện thi; kiểm tra thao tác phiếu trả lời. | Đánh giá mức độ sẵn sàng trước kỳ thi. |
| 37-38 | Đề mô phỏng số 5 | Làm đề 40 câu trong 50 phút; chấm và chữa chi tiết. | Mô phỏng điều kiện thi; kiểm tra thao tác phiếu trả lời. | Đánh giá mức độ sẵn sàng trước kỳ thi. |
| 39-40 | Tổng duyệt trước kỳ thi | Ôn bảng lỗi cá nhân; từ vựng/ngữ pháp trọng tâm; làm mini-test tổng hợp. | Củng cố chiến lược 5 bước; kiểm tra thời gian và tâm lý phòng thi. | Mục tiêu: hạn chế mất điểm câu dễ, chọn đáp án có căn cứ. |
8. TÀI LIỆU SỬ DỤNG VÀ NGUYÊN TẮC TRIỂN KHAI
- Chương trình đào tạo 3 khóa của Trung tâm Ngoại ngữ Choi Wonseok: Sơ cấp 1, Sơ cấp 2, Trung cấp.
- Giáo trình “THPT Quốc gia Tiếng Hàn” – Choi Wonseok: cấu trúc kỳ thi, 11 dạng bài, chiến lược và 3 đề mô phỏng.
- Giáo viên có thể bổ sung bài tập riêng, đề cũ và tài liệu luyện tốc độ, nhưng không thay đổi thứ tự nền tảng → dạng bài → luyện đề nếu chưa đánh giá được năng lực đầu vào.
- Sau mỗi bài/đề, học sinh phải ghi lại lỗi sai theo nhóm: từ vựng, ngữ pháp, đọc sai yêu cầu, thiếu căn cứ, thiếu thời gian, tô nhầm đáp án.
- Với phần Ôn thi THPT, trọng tâm là đọc hiểu, hiểu ngữ cảnh và xử lý văn bản; không tổ chức nghe/nói/viết luận như một thành phần của bài thi mô phỏng.








