Back

Các Thì Trong Tiếng Hàn – Hướng Dẫn Cơ Bản Dễ Hiểu Cho Người Mới Bắt Đầu

📘 Các Thì Trong Tiếng Hàn – Hướng Dẫn Cơ Bản Dễ Hiểu Cho Người Mới Bắt Đầu

 

Khi học tiếng Hàn, việc nắm vững các thì là điều vô cùng quan trọng để diễn đạt chính xác thời gian xảy ra của hành động. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ 3 thì cơ bản nhất trong tiếng Hàn: hiện tại, quá khứ, và tương lai. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách chia động từ, ví dụ cụ thể và hình ảnh minh họa sinh động.

🕒 1. Thì hiện tại – 현재 시제

Cách chia:

  • Động từ/ Tính từ + 아/어/해요

👉 Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc lặp lại thường xuyên.

Ví dụ:

  • 저는 밥을 먹어요.
    (Tôi ăn cơm.)

⏳ 2. Thì quá khứ – 과거 시제

Cách chia:

  • Động từ/ Tính từ + 았/었/했어요

👉 Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

  • 어제 친구를 만났어요.
    (Hôm qua tôi đã gặp bạn.)

⏰ 3. Thì tương lai – 미래 시제

Cách chia:

  • Động từ + (으)ㄹ 거예요

👉 Dùng để nói về hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ:

  • 내일 여행을 갈 거예요.
    (Ngày mai tôi sẽ đi du lịch.)

📌 Tóm tắt nhanh:

Thì Cấu trúc chia thì Ví dụ
Hiện tại ĐT/TT + 아/어/해요 저는 공부해요. (Tôi học bài.)
Quá khứ ĐT/TT + 았/었/했어요 어제 갔어요. (Hôm qua tôi đã đi.)
Tương lai ĐT + (으)ㄹ 거예요 내일 볼 거예요. (Ngày mai tôi sẽ xem.)

📍Bạn muốn học thêm?
➡️ Đăng ký khóa học ngữ pháp tại Trung tâm tiếng Hàn Thầy Béo Choi Wonseok để được học với giáo viên Hàn Quốc, bài giảng dễ hiểu và nhiều hình minh họa sinh động!

Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Zalo
error: Content is protected !!
tobrut888
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x