Back
Showing 131-140 of 280 results

THÔNG BÁO LỊCH THI THỬ TOPIK II THÁNG 10 CHO KÌ THI THÁNG 10 NĂM 2024

0

AI CŨNG CÓ THỂ ĐẾN ĐƯỢC !!! Đến hẹn lại lên, 1 kỳ thi TOPIK nữa lại chuẩn bị bắt đầu, thầy Béo thấu hiểu nỗi lo lắng của các bạn nhiều. Nhiều bạn thi lần đầu này, hồi hộp …

TRƯỜNG ĐẠI HỌC DAEGU CATHOLIC – 대구가톨릭대학교

0

I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC DAEGU CATHOLIC – 대구가톨릭대학교 » Tên tiếng Anh: Daegu Catholic University  » Tên tiếng Hàn: 대구가톨릭대학교 » Năm thành lập: 1914 » Số lượng sinh viên: ~13,000  sinh viên » Học phí tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/ năm » Phí KTX: 1,000,000 KRW/ 5 tháng » Địa chỉ: 13-13 Hayang-ro, …

TRƯỜNG CAO ĐẲNG SUNCHEON JEIL – 순천제일대학교

0

I. TRƯỜNG CAO ĐẲNG SUNCHEON JEIL – 순천제일대학교 » Tên tiếng Hàn: 순천제일대학교  » Tên tiếng Anh: Suncheon Jeil College » Đại diện tuyển sinh tại Việt Nam: Zila Education » Năm thành lập: 1979 » Số lượng sinh viên: ~2300 sinh viên » Học phí tiếng Hàn: 4,400,000 KRW/1 năm » Địa …

ĐẠI HỌC SEOULTECH HÀN QUỐC – 서울과학기술대학교

0

I. ĐẠI HỌC SEOULTECH HÀN QUỐC – 서울과학기술대학교 » Tên tiếng Hàn: 서울과학기술대학교 » Tên tiếng Anh: Seoul University of Science and Technology – SeoulTech » Năm thành lập: 1910 » Số lượng sinh viên: 11,000 sinh viên » Học phí tiếng Hàn: 5,600,000 KRW » Ký túc xá: 752,170 KRW ~ 1,664,800 KRW …

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÀ SỨC KHỎE CHUNGBUK HÀN QUỐC – 충북보건과학대학교

0

I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÀ SỨC KHỎE CHUNGBUK HÀN QUỐC – 충북보건과학대학교 » Tên tiếng Anh: Chungbuk Health & Science University  » Tên tiếng Hàn: 충북보건과학대학교 » Năm thành lập: 1992 » Số lượng sinh viên: ~2,600  sinh viên » Học phí tiếng Hàn: 4,800,000 KRW/ năm » Phí …

TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VÀ ĐẠI DƯƠNG HÀN QUỐC – 한국해양대학교

0

I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VÀ ĐẠI DƯƠNG HÀN QUỐC – 한국해양대학교 » Tên tiếng Hàn: 한국해양대학교  » Tên tiếng Anh: Korea Maritime & Ocean University » Khẩu hiệu: ‘진리탐구•문화창조•인격도야’ – Theo đuổi chân lý, phát triển văn hóa, tu dưỡng nhân cách » Năm thành …

TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG HÀN QUỐC (KNUT) – 국립한국교통대학교

0

I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG HÀN QUỐC (KNUT) – 국립한국교통대학교 » Tên tiếng Hàn: 국립한국교통대학교  » Tên tiếng Anh: Korea National University of Transportation » Loại hình: Công lập » Năm thành lập: 1905 » Số lượng sinh viên: hơn 8000 sinh viên » Học phí tiếng Hàn: 4,000,000 KRW/ năm » Địa chỉ: …

ĐẠI HỌC SƯ PHẠM CÔNG NGHỆ HÀN QUỐC – 한국기술교육대학교

0

I. ĐẠI HỌC SƯ PHẠM CÔNG NGHỆ HÀN QUỐC – 한국기술교육대학교 » Tên tiếng Hàn: 한국기술교육대학교 » Tên tiếng Anh: Korea University of Technology and Education (KOREATECH) » Đại diện tuyển sinh tại Việt Nam: Zila Education » Loại hình: Công lập » Năm thành lập: 1991 » Số lượng sinh …

TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀN QUỐC – 한국산업기술대학교

0

I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀN QUỐC – 한국산업기술대학교 » Tên tiếng Hàn: 한국산업기술대학교 » Tên tiếng Anh: Korea Polytechnic University » Loại hình: Bán công » Số lượng sinh viên: 10,000 sinh viên » Học phí học tiếng Hàn: » Địa chỉ: 15073 237. Sangidaehak-ro, Siheung-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc …

Zalo
error: Content is protected !!
tobrut888